Trang chủTin tức

Danh sách và cách đọc thành phần mỹ phẩm


Các thành phần mỹ phẩm có thể có trong tự nhiên hoặc nhân tạo. Tuy nhiên, bất kỳ tác động tiềm ẩn nào đến sức khỏe đều phụ thuộc chủ yếu vào các hợp chất hóa học mà chúng được tạo ra. Vì vậy, hiểu biết về các thành phần trong mỹ phẩm là vô cùng quan trọng để có sự lựa chọn phù hợp cho làn da.

Danh sách và cách đọc thành phần mỹ phẩm

1. Tocopherol là gì?

Tocopherol là một hợp chất tan trong chất béo, được gọi là Vitamin E. Một số công dụng phải kể đến của Tocopherol chính là:

  • Tocopherol hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi các gốc tự do.
  • Tocopherol có đặc tính chống viêm và hỗ trợ giữ ẩm cho da.
  • Do có đặc tính chống oxy hóa mạnh nên Tocopherols có thể giúp giảm tổn thương do tia cực tím và ô nhiễm gây ra, chẳng hạn như mẩn đỏ, cháy nắng, thậm chí là tổn thương da.
  • Tocopherol cũng có khả năng tuyệt vời vì giúp bảo vệ các tế bào tạo ra collagen và elastin (đây là một loại protein được tìm thấy trong các mô liên kết, có tác dụng kết nối tế bào) trong cơ thể.

Hiện nay, Tocopherol được tìm thấy trong hầu hết các sản phẩm làm đẹp như dầu gội, dầu xả, sản phẩm chăm sóc da, sản phẩm tắm, kem dưỡng thể, kem nền, mascara, mỹ phẩm trang điểm và huyết thanh.

2. Dimethicone là gì?

Dimethicone là 1 nhóm các phân tử silicone, có tác dụng mang lại cho các sản phẩm trang điểm cảm giác mượt và bôi trơn da. Ngoài ra, vì Dimethicone giúp giảm mẩn đỏ và viêm da nên thành phần này thường được sử dụng cùng với các thành phần khác trong mỹ phẩm như oxit kẽm hoặc titanium dioxide để giúp làm giảm bớt kích ứng.

Dimethicone có trong hầu hết các sản phẩm làm đẹp, từ kem , kem dưỡng da, kem , huyết thanh chống lão hóa, , kem nền cho đến phấn phủ, phấn mắt, dầu xả và thuốc nhuộm tóc.

Là một thành phần đã được phê duyệt bởi FDA và các nghiên cứu, Dimethicone không thấm qua bề mặt da. Trái với suy nghĩ của nhiều người, Dimethicone cũng là 1 thành phần không gây mụn.

3. Thành phần mỹ phẩm Parabens

Trong bảng thành phần mỹ phẩm, Parabens có các chất hóa học là Methylparaben, Ethylparaben, Propylparaben, Butylparaben và Isobutylparaben. Những hóa chất nhân tạo này được sử dụng để bảo quản các thành phần trong mỹ phẩm.

Parabens có mặt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất khử mùi, phấn nền, kem trang điểm, dầu gội đầu,... Tác dụng của Parabens là giúp ngăn chặn vi khuẩn và nấm. Dù có nhiều nghi vấn về việc Parabens có thể gây bệnh ung thư vú và ảnh hưởng chức năng sinh sản, nhưng đến nay vẫn không có đủ cơ sở để chứng minh thành phần này gây hại cho sức khỏe người dùng.

Danh sách và cách đọc thành phần mỹ phẩm
Paraben là thành phần thường thấy trong các loại mỹ phẩm

4. Thành phần mỹ phẩm Titanium dioxide

Titanium dioxide là 1 loại khoáng chất tự nhiên được lấy từ oxit titan có trong bảng thành phần mỹ phẩm. Chức năng của Titanium dioxide đó là bảo quản và bằng cách phản chiếu ánh sáng. Do đó, Titanium dioxide thường có trong mỹ phẩm dạng bột, phấn trang điểm, , vitamin.

Mặc dù được FDA chấp thuận nhưng vẫn có một cuộc tranh luận lớn về tính an toàn của thành phần mỹ phẩm này. Từ những phát hiện gần đây, Titanium dioxide được xem là chất có thể làm tăng nguy cơ gây ung thư. Một số giả thiết cho thấy, mối nguy hiểm đến từ việc hít phải thành phần này hoặc các hạt nano có trong Titanium dioxide cũng rất nguy hiểm khi chúng thâm nhập vào da.

5. Đọc thành phần mỹ phẩm Sodium lauryl sulphate

Sodium lauryl sulphate là 1 chất tạo bọt để nhẹ nhàng. Sodium lauryl sulphate được tìm thấy trong dầu gội đầu, chất tẩy gia dụng và kem đánh răng.

Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng: Sodium lauryl sulphate có thể là 1 chất gây kích ứng, khô, nứt và làm cho hơn với các hóa chất khác. Đối với tóc, Sodium lauryl sulphate có thể khiến tóc rụng hoặc mỏng đi nhưng hoàn toàn không phải là chất gây ung thư. Tuy nhiên, khi nó kết hợp với các thành phần khác, nó có thể trở thành một chất gây ung thư tiềm ẩn.

6. Formaldehyde là thành phần trong mỹ phẩm

Formaldehyde là chất khí không màu, dễ cháy khi bay vào trong môi trường. Formaldehyde có trong mỹ phẩm sẽ giúp kéo dài thời hạn sử dụng nên được dùng như một chất bảo quản.

Trong mỹ phẩm, các thành phần trong mỹ phẩm Formaldehyde được sử dụng dưới dạng chất lỏng gọi là formalin. Các chất khử formaldehyde phổ biến bao gồm quaternium-15 và DMDM ​​hydantoin.

Formaldehyde thường có trong sơn móng tay, chất làm cứng móng tay, thuốc duỗi tóc, dầu gội đầu, đồ trang điểm, đồ vệ sinh cá nhân. Tuy nhiên, cần hạn chế sử dụng Formaldehyde vì thành phần này có thể gây kích ứng da và nguy hiểm hơn là gây ung thư.

7. Benzones là thành phần trong mỹ phẩm

Nhóm Benzones với các thành phần là Avobenzone, Mexoryl, Oxybenzone và Benzophenone. Chúng có tác dụng như một bộ lọc tia cực tím về mặt hóa học. Cụ thể khi thêm vào thành phần mỹ phẩm, Benzones giúp ngăn chặn tia cực tím tác động làm hỏng mùi hương và màu sắc trong các sản phẩm như nước hoa và xà phòng.

8. Alcohol là thành phần trong mỹ phẩm

Nhóm Alcohol với các chất hóa học là Cetyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Ceteareth 20, Cetearyl Alcohol hoạt động như một chất nhũ hóa và chất làm mềm.

Chức năng của Alcohol trong thành phần mỹ phẩm là giúp trộn dầu và nước hoặc ngược lại. Đồng thời, Alcohol cho phép sản phẩm che phủ khi bôi trên da một cách dễ dàng. Cảm giác mềm mại có được sau khi ủ tóc là nhờ vào thành phần này.

Do đó, nhóm Alcohol được tìm thấy chủ yếu trong các sản phẩm dành cho tóc, nhất là các loại dầu xả và các liệu pháp điều trị chăm sóc tóc chuyên sâu.

Danh sách và cách đọc thành phần mỹ phẩm
Alcohol là thành phần thường thấy trong các loại sản phẩm chăm sóc tóc

9. Thành phần trong mỹ phẩm Isopropyls

Nhóm Isopropyls có các chất hóa học là Isopropyl Isostearate, Isopropyl Palmitate. Công dụng của các chất thuộc nhóm Isopropyls là bôi trơn, dưỡng da và giúp kết nối tất cả các thành phần trong mỹ phẩm lại với nhau, tạo thành một thể đồng nhất.

Nhóm Isopropyls thường có trong các mỹ phẩm hay sản phẩm chăm sóc da, trang điểm mặt và mắt, dầu gội đầu, chất khử mùi sau khi cạo râu.

10. Thành phần mỹ phẩm Glycerols

Nhóm Glycerols có các chất hóa học là Glyceryl Oleate, Glyceryl Stearate, Glyceryl Cocoate, Glyceryl Stearate. Đây là chất nhũ hóa và chất giữ ẩm, có nguồn gốc từ chất béo động vật, thực vật nhưng cũng có thể được sản xuất tổng hợp.

Công dụng của nhóm Glycerols cũng tương tự như Alcohol là pha trộn giữa dầu và nước, nhưng điều khác biệt của thành phần mỹ phẩm này đó là có khả năng hấp thụ và giữ ẩm trên da.

Nhóm Glycerols thường được tìm thấy trong kem , kem dưỡng da tay, kem dưỡng thể, xà phòng. Do đó, đây là một thành phần tương đối an toàn giúp ng bị khô và bong tróc, bảo vệ hàng rào bên ngoài của da.

Tuy nhiên, do khả năng giữ ẩm của Glycerols rất cao, nên tránh sử dụng 100% nồng độ nguyên chất trên da vì sẽ gây ra hiệu ứng ngược lại.

Trên đây là danh sách và cách đọc thành phần mỹ phẩm được sử dụng phổ biến vì an toàn cho da. Tuy nhiên, các thành phần này chỉ an toàn khi được sản xuất và sử dụng với công thức phù hợp. Vì vậy, bạn cần chủ động tìm hiểu về bảng thành phần mỹ phẩm và sử dụng đúng cách để đảm bảo an toàn cho sức khỏe bản thân.

HOTLINE 0868 100 768 - Tư vấn Rilastil thương hiệu dược mỹ phẩm cao cấp đến từ Italia: Các dòng sản phẩm Rilastil , Cho , Nâng cơ giảm nhăn tức thì, Chống ở phụ nữ mang thai và trị tuổi dậy thì.

Nguồn tham khảo: Dailymom.com, Herbhedgerow.co.uk, Fda.go, Science.org.au

Thông tin bài viết được thu thập và tổng hợp từ Nguồn Internet chỉ mang tính chất tham khảo.

Cập nhật lần cuối ngày 14/09/2021

SẢN PHẨM RILASTIL BÁN CHẠY

×